dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
n^
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Words Containing "n^"
ngoài cuộc
ngoài da
ngoại diên
ngoài doanh
ngoại giả
ngoại giao
ngoại giao đoàn
ngoại giới
ngoại hạng
ngoại hiện
ngoại hình
ngoại hoá
ngoại hóa
ngoại hối
ngoại hôn
ngoại hương
Ngoại khoa
ngoại khoa
ngoại khóa
ngoài khơi
ngoại kiều
ngoại lai
ngoài lề
ngoại lệ
ngoại lỵ
ngoài mặt
ngoài miệng
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhậm
ngoại nhập
ngoại nhũ
ngoại ô
ngoại độc tố
ngoại động
ngoại động từ
ngoại phụ
ngoại quả bì
ngoại quan
ngoại quốc
ngoài ra
ngoại sinh
ngoại suy
ngoài tai
ngoại tâm
ngoại tệ
ngoại thẩm
ngoại thận
ngoại thành
ngoại thích
ngoại thương
ngoại tiếp
ngoại tiết
ngoại tình
ngoài trời
ngoại trừ
ngoại trú
ngoại trưởng
ngoại ứng
ngoại đường
ngoài đường
ngoại viện
ngoài vòng
ngoại xâm
Ngọa Long
ngoạm
ngoàm
ngoam ngoáp
ngoa mồm
ngoan
ngoan đạo
ngoạn cảnh
ngoan cố
ngoan cường
ngoẵng
ngoằng
ngoắng
ngoang ngoảng
ngoằng ngoẵng
ngoa ngoắt
ngoa ngoét
ngoa ngôn
ngoảnh
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngoảnh mặt
ngoạn mục
ngoằn ngà ngoằn ngoèo
ngoằn ngèo
ngoan ngoãn
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...